nicotinic acid

nicotinic acid

A nutritionist explains the benefits of nicotinic acid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit nicotinic: Một loại vitamin B (cụ thể vitamin B3) thiết yếu cho chức năng bình thường của hệ thần kinh đường tiêu hóa. còn được gọi là niacin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nicotinic acid is found in foods like meat, fish, and whole grains. (Axit nicotinic trong các thực phẩm như thịt, ngũ cốc nguyên hạt.)
    • A deficiency of nicotinic acid can lead to pellagra. (Sự thiếu hụt axit nicotinic có thể dẫn đến bệnh pellagra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nicotinic acid" trong y khoa: Được dùng để điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin B3 hoặc làm giảm cholesterol máu.
    • Doctors may prescribe nicotinic acid to lower high cholesterol levels. (Các bác sĩ có thể đơn axit nicotinic để giảm mức cholesterol cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Niacin (n): Tên gọi khác của axit nicotinic, thường được dùng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.

    • Niacin is another name for nicotinic acid. (Niacin tên gọi khác của axit nicotinic.)
  • Nicotinamide (n): Một dạng khác của vitamin B3, cấu trúc hóa học tương tự nhưng không gây đỏ da như axit nicotinic.

    • Nicotinamide is often used in skincare products. (Nicotinamide thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitamin B3: Cùng một chất, thường được gọi phổ biến trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
  • Niacin: Tên thay thế phổ biến, đặc biệt trong các sản phẩm bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "nicotinic acid" đây một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nicotinic acid" đây thuật ngữ chuyên môn.